TỔNG ĐÀI CSKH/ HOTLINE: (083) 9254631 – 0919 564 039
  • Mới về
    DELL 22'' S2240T ( Màn Hình cảm ứng)

    DELL 22'' S2240T ( Màn Hình cảm ứng)

    5.900.000
    Hãng sản xuất: DELL Kích thước màn hình: 21.5inch
    Hãng sản xuất: DELL Kích thước màn hình: 21.5inch
    DELL 22'' S2240T ( Màn Hình cảm ứng) 5.900.000
  • Mới về
    DELL 24'' E2416H

    DELL 24'' E2416H

    3.450.000
    Hãng sản xuất: DELL Kích thước màn hình: 24inch
    Hãng sản xuất: DELL Kích thước màn hình: 24inch
    DELL 24'' E2416H 3.450.000
  • SSUNG LED LS19F350

    SSUNG LED LS19F350

    1.990.000
    Hãng sản xuất:Samsung kích thước:18.5"
    Công nghệ PLS - Kích thước: 18.5'' - Độ phân giải: 1366 x 768 (16:9) - Góc nhìn: 178 độ(H) / 178 độ(V) - Khả năng hiển thị m&agrav
    SSUNG LED LS19F350 1.990.000
  • SSUNG LED LS20D300NH

    SSUNG LED LS20D300NH

    2.100.000
    Hãng sản xuất: SAMSUNG Kích thước màn hình: 19.5inch
    Model Hãng sản xuất SAMSUNG Model S20D300NH Thông số kĩ thuật Kích thước màn hình
    SSUNG LED LS20D300NH 2.100.000
  • SSUNG LED LS19E310HY

    SSUNG LED LS19E310HY

    2.050.000
    HÃNG SX SAMSUNG MODEL LS19E310HY CÔNG NGHỆ LED KÍCH THƯỚC 18.5"
    HÃNG SXSAMSUNGMODELLS19E310HYCÔNG NGHỆLEDKÍCH THƯỚC18.5"ĐỘ PHÂN GIẢI1366x768ĐỘ SÁNG CỰC ĐẠI200 cd/m2ĐỘ TƯƠNG PHẢN600:1THỜI GIAN Đ&Aacu
    SSUNG LED LS19E310HY 2.050.000
  • Acer LCD K242HL bd 24

    Acer LCD K242HL bd 24" LED

    2.750.000
    Hãng sản xuất: ACER Kích thước màn hình: 24inch
    Model Hãng sản xuất ACER Model K242HL Thông số kĩ thuật Kích thước màn hình 24inch
    Acer LCD K242HL bd 24" LED 2.750.000
  • Acer LCD K222HQL bd 21.5

    Acer LCD K222HQL bd 21.5"

    2.280.000
    Hãng sản xuất: ACER Kích thước màn hình: 21.5inch
    Model Hãng sản xuất ACER Model K222HQL Thông số kĩ thuật Kích thước màn hình 21.5i
    Acer LCD K222HQL bd 21.5" 2.280.000
  • Acer LCD G206HQL Gb 19.5

    Acer LCD G206HQL Gb 19.5" HD LED

    1.710.000
    Hãng sản xuất: ACER Kích thước màn hình: 19.5inch
    Model Hãng sản xuất ACER Model G206HQL Thông số kĩ thuật Kích thước màn hình 19.5i
    Acer LCD G206HQL Gb 19.5" HD LED 1.710.000
  • Acer LCD K202HQL HD 19.5

    Acer LCD K202HQL HD 19.5" HD LED

    1.680.000
    Hãng sản xuất: ACER Kích thước màn hình: 19.5inch
      Hãng sản xuất ACER Model K202HQL Thông số kĩ thuật Kích thước màn hình 19.5inc
    Acer LCD K202HQL HD 19.5" HD LED 1.680.000
  • ACER 18.5

    ACER 18.5" E1900HQ(LED)

    1.630.000
    Hãng sản xuất: ACER Kích thước màn hình: 18.5inch
    Model Hãng sản xuất ACER Model E1900HQ Thông số kĩ thuật Kích thước màn hình 18.5i
    ACER 18.5" E1900HQ(LED) 1.630.000
  • ACER 18.5

    ACER 18.5" EB192Q

    1.580.000
    Bảo hành: 36 Tháng Nguồn gốc: Chính hãng Model Hãng sản xuất ACER Model EB192Q
    Hãng sản xuất ACER Model EB192Q Thông số kĩ thuật Kích thước màn hình 18.5inch Ki
    ACER 18.5" EB192Q 1.580.000
  • LG 27'' 27MP66HQ-C - IPS

    LG 27'' 27MP66HQ-C - IPS

    5.400.000
    Hãng sản xuất: LG Kích thước màn hình: 27inch
    Model Hãng sản xuất LG Model LG 27MP66HQ-C.ATV Thông số kĩ thuật Kích thước màn hình
    LG 27'' 27MP66HQ-C - IPS 5.400.000
  • LG 24

    LG 24" 24MP68VQ-P - IPS

    3.620.000
    Hãng sản xuất: LG Kích thước màn hình - Screen Size: 24.0 inch Loại màn - Panel Type: IPS - LED Độ phân giải - Resolution: 1920 x 1080 Tỉ lệ màn - Aspect Ratio: 16:9 Độ tương phản - Contrast Ratio: 50000:1 Độ sáng - Brightness : 250 cd/m2 Thời gian đáp ứng - Response Time: 5ms Cổng HDMI: x 1 Nguồn - Input: 100~240V
    Thông số cơ bản Kích cỡ màn hình 23.8'' Loại Panel AH-IPS
    LG 24" 24MP68VQ-P - IPS 3.620.000
  • LG 24

    LG 24" 24MP66HQ-C - IPS

    3.310.000
    Hãng sản xuất: LG Kích thước màn hình: 24inch
    Model Hãng sản xuất LG Model 24MP66HQ-C Thông số kĩ thuật Kích thước màn hình 24in
    LG 24" 24MP66HQ-C - IPS 3.310.000
  • LG 24

    LG 24" 24M47VQ-P

    2.980.000
    Hãng sản xuất: LG ,Kích thước màn hình:23,6" loại màn - Panel Type: LED,Cổng HDMI: x 1Thời gian đáp ứng - Response Time: 2ms
    Loại Panel LED Độ sáng màn hình 250 cd/m² Tỉ lệ tương phản 5.000.000:1 Độ phân giải&nbs
    LG 24" 24M47VQ-P 2.980.000
  • LG 21.5

    LG 21.5" 22MP48HQ - P - IPS - Treo tường

    2.590.000
    Hãng sản xuất: LG Kích thước màn hình: 22inch
    Model Hãng sản xuất LG Model 22MP48HQ-P Thông số kĩ thuật Kích thước màn hình 22in
    LG 21.5" 22MP48HQ - P - IPS - Treo tường 2.590.000
  • LG 21.5

    LG 21.5" 22M47D-P

    2.380.000
    Hãng sản xuất: LG Kích thước màn hình: 21.5inch
    Model Hãng sản xuất LG Model 22M47D-P Thông số kĩ thuật Kích thước màn hình 21.5in
    LG 21.5" 22M47D-P 2.380.000
  • LG 19.5

    LG 19.5

    1.810.000
    Màn hình: IPS LEDKích thước: 19.5 inchĐộ phân giải: 1440 x 900 PixelsĐộ tương phản:1000:1Kết nối: VGA
    HÃNG SX LG MODEL 20MP48A CÔNG NGHỆ LED AH-IPS KÍCH THƯỚC 19,5" - Tỷ lệ 16:10 ĐỘ PH&Ac
    LG 19.5 1.810.000
  • ZoTac GT730 2GB (64bit)

    ZoTac GT730 2GB (64bit)

    1.550.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC Chipset: NVIDIA - GeForce GT 730 Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2GB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit RAMDAC: Đang chờ cập nhật Max Resolution (Độ phân giải tối đa): Đang chờ cập nhật Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, Mini-HDMI Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật
    Manufacture (Hãng sản xuất) ZOTAC Chipset NVIDIA - GeForce GT 730 Memory Type (Kiểu bộ nhớ) DDR5 Memory Size (Dung lượng
    ZoTac GT730 2GB (64bit) 1.550.000
  • GIGA GV-R939XG1Gaming-8GD

    GIGA GV-R939XG1Gaming-8GD

    10.940.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE Chipset: - Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 8GB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit RAMDAC: Đang chờ cập nhật Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, Display Port (Mini DP), DVI-D Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire, CrossfireX, DirectX 12, AMD Eyefinity
    Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 8GB Memory Inte
    GIGA GV-R939XG1Gaming-8GD 10.940.000
  • GIGA GV-R939G1Gaming-8GD

    GIGA GV-R939G1Gaming-8GD

    9.050.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE Chipset: ATI - Radeon R9 390 Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 8GB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit RAMDAC: Đang chờ cập nhật Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP) Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật
    Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE Chipset ATI - Radeon R9 390 Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5 Memory Size (Dung lượng
    GIGA GV-R939G1Gaming-8GD 9.050.000
  • GIGA GV-R938G1Gaming-4GD

    GIGA GV-R938G1Gaming-4GD

    5.950.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE Chipset: - Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI-I, Display Port (Mini DP), DVI-D Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật
    Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 4096MB Memory I
    GIGA GV-R938G1Gaming-4GD 5.950.000
  • GIGA GV-R737WF2OC-2GD

    GIGA GV-R737WF2OC-2GD

    3.970.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE Chipset: - Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2GB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit RAMDAC: Đang chờ cập nhật Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI-I, Display Port (Mini DP), DVI-D Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật
    Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 2GB Memory Inte
    GIGA GV-R737WF2OC-2GD 3.970.000
  • GIGA GV-R736OC-2GD

    GIGA GV-R736OC-2GD

    2.960.000
    anufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE Chipset: - Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2GB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit RAMDAC: Đang chờ cập nhật Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI-I, Display Port (Mini DP), DVI-D
    Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 2GB Memory Inte
    GIGA GV-R736OC-2GD 2.960.000
  • GIGA N1070WF2OC-8GD NEW

    GIGA N1070WF2OC-8GD NEW

    11.110.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 1070 Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 8GB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit RAMDAC: Đang chờ cập nhật Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 7680 x 4320 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI-D, mini DisplayPort x 3 Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật
    Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE Chipset NVIDIA - Geforce GTX 1070 Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5 Memory Size (Dung l
    GIGA N1070WF2OC-8GD NEW 11.110.000
  • GIGA N1070G1 GAMING-8GD

    GIGA N1070G1 GAMING-8GD

    11.690.000
    anufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 1070 Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 8GB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit RAMDAC: Đang chờ cập nhật Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 7680 x 4320 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI-D, mini DisplayPort x 3 Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật
    Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE Chipset NVIDIA - Geforce GTX 1070 Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5 Memory Size (Dung l
    GIGA N1070G1 GAMING-8GD 11.690.000
  • GIGA N1070XTREME-8GD NEW

    GIGA N1070XTREME-8GD NEW

    12.700.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 1070 Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 8GB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit RAMDAC: Đang chờ cập nhật Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 7680 x 4320 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI-D, mini DisplayPort x 3 Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật
    Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE Chipset NVIDIA - Geforce GTX 1070 Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5 Memory Size (Dung l
    GIGA N1070XTREME-8GD NEW 12.700.000
  • GIGA N1060WF2OC-6GD NEW

    GIGA N1060WF2OC-6GD NEW

    7.280.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 1060 Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 6144MB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit RAMDAC: Đang chờ cập nhật Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 7680 x 4320 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP) Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật
    Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE Chipset NVIDIA - Geforce GTX 1060 Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5 Memory Size (Dung l
    GIGA N1060WF2OC-6GD NEW 7.280.000
  • GIGA N1060G1 GAMING-6GD

    GIGA N1060G1 GAMING-6GD

    7.950.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 1060 Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 6144MB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit RAMDAC: Đang chờ cập nhật Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 7680 x 4320 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI-D, mini DisplayPort x 3 Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật
    Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE Chipset NVIDIA - Geforce GTX 1060 Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5 Memory Size (Dung l
    GIGA N1060G1 GAMING-6GD 7.950.000
  • GIGA N1060 IXOC-3GD

    GIGA N1060 IXOC-3GD

    5.660.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 1060 Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit RAMDAC: Đang chờ cập nhật Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 7680 x 4320 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP) Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật
    Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE Chipset NVIDIA - Geforce GTX 1060 Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5 Memory Size (Dung l
    GIGA N1060 IXOC-3GD 5.660.000
  • GIGA N1060WF2OC-3GD NEW

    GIGA N1060WF2OC-3GD NEW

    5.965.000
    NVIDIA GeForce GTX 1060. Memory 3GB GDDR5 192bit. Boost: 1797MHz/Base: 1582MHz in OC Mode, Boost: 1771MHz/ Base: 1556MHz in Gaming Mode. Memory clock 8008MHz. PCI-Ex16 3.0, 2x Dual-link DVI-D, HDMI 2.0, Display Port 1.4, Xuất 4 màn hình cùng lúc. Yêu cầu nguồn 400W công suất thật
    Card màn hình Gigabyte 3GB N1060WF2OC-3GD NVIDIA GeForce GTX 1060. Memory 3GB GDDR5 192bit. Boost: 1797MHz/Base: 1582MHz in OC Mode, Boost: 1771MHz/ Base: 1556MHz in Gaming Mode. Memo
    GIGA N1060WF2OC-3GD NEW 5.965.000
  • GIGA GV-N950XTREME-2GD

    GIGA GV-N950XTREME-2GD

    4.730.000
    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 950 Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit RAMDAC: Đang chờ cập nhật Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP) Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật
    Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE Chipset NVIDIA - GeForce GTX 950 Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5 Memory Size (Dung lư
    GIGA GV-N950XTREME-2GD 4.730.000